Thầy chùa lớn, Cu rốc Tản
Great Barbet
Psilopogon virens
Ít quan ngại32–35 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến (W & Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ). Bốn phân loài, trong đó virens có mặt.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước khổng lồ; mỏ to màu vàng; đầu màu xanh lam đen ánh tím sẫm; lưng nâu hạt dẻ; dưới đuôi đỏ tươi. Loài cu rốc lớn nhất; mỏ khổng lồ màu vàng chanh với sống mỏ sẫm; toàn bộ đầu và cổ màu xanh lam đen ánh tím thẫm; lưng trên màu nâu hạt dẻ; lưng dưới và cánh màu xanh lục; bụng màu xanh lục có các sọc vàng hung; lông bao dưới đuôi màu đỏ tươi.
Tiếng kêu
Tiếng kêu đôi to vang dội khắp núi rừng 'kay-oh... kay-oh' hoặc tiếng réo rắt trầm buồn 'pi-ou'.
Phân loại
- Bộ
- Gõ kiếnPiciformes39 loài
- Họ
- Cu rốcMegalaimidae11 loài
- Chi
- Psilopogon11 loài
- Loài
- Thầy chùa lớn, Cu rốc TảnPsilopogon virens
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Rừng nguyên sinh đồi núi cao miền Bắc và Bắc Trung Bộ.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Psilopogon — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.




![Cu rốc họng vàng — Golden-throated Barbet (Psilopogon [franklinii] franklinii)](https://assets.chimkhoahoc.com/birds-images/cu-roc-hong-vang/1.webp)




