Cu rốc tai đen
Moustached Barbet
Psilopogon incognitus
Ít quan ngại22–23 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư hiếm (Đông Bắc Bộ, Bắc & Trung Trung Bộ). Ba phân loài, trong đó elbeli và eurous có mặt.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Má có sọc ria đen mảnh; họng màu xanh lam có đốm đỏ hai bên; trán và gáy đỏ tươi; thân xanh lục. Trán và sau gáy màu đỏ tươi; lông mày màu xanh lam sáng; má có một sọc đen ngang mảnh ('ria mép'); cổ họng màu xanh lam ngọc có một hoặc hai đốm đỏ tươi ở hai bên gốc họng; thân màu xanh lục tươi; mỏ màu đen sẫm.
Tiếng kêu
Chuỗi tiếng kêu ba nốt nhịp nhàng 'tuk-a-ruk... tuk-a-ruk' lặp lại liên tục dồn dập.
Phân loại
- Bộ
- Gõ kiếnPiciformes39 loài
- Họ
- Cu rốcMegalaimidae11 loài
- Chi
- Psilopogon11 loài
- Loài
- Cu rốc tai đenPsilopogon incognitus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Rừng thường xanh vùng núi thấp và trung bình miền Bắc và miền Trung.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Psilopogon — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.




![Cu rốc họng vàng — Golden-throated Barbet (Psilopogon [franklinii] franklinii)](https://assets.chimkhoahoc.com/birds-images/cu-roc-hong-vang/1.webp)




