Hù Nivicon
Himalayan Owl
Strix nivicolum
Ít quan ngại35–40 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư hiếm (Tây Bắc Bộ). Ba phân loài, trong đó phân loài chỉ định xuất hiện ở vùng rừng Hoàng Liên Sơn từ độ cao 1000–2650 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Đầu tròn, mắt màu nâu đen sẫm; bộ lông màu xám đốm hoa văn vỏ cây phức tạp; không có lông tai. Kích thước trung bình, đầu tròn không tai giả; bộ lông lốm đốm màu xám nâu hoặc nâu hung xỉn giống hệt vỏ cây cổ thụ; ngực và bụng có các vệt dọc hình chữ thập màu nâu đen đậm đan xen các vằn ngang mảnh.
Tiếng kêu
Tiếng hú đôi vang xa 'hoo... coo-oo' trong đêm lạnh vùng núi cao.
Phân loại
- Bộ
- CúStrigiformes18 loài
- Họ
- Cú mèo / Dù dìStrigidae15 loài
- Chi
- Strix3 loài
- Loài
- Hù NiviconStrix nivicolum
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
Rừng cây lá kim và rừng thường xanh ôn đới núi cao Hoàng Liên Sơn.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Strix — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

