Hù
Brown Wood-owl
Strix leptogrammica
Ít quan ngại40–55 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến (toàn quốc). Bốn phân loài, trong đó ticehursti (Bắc Bộ), laotiana (Trung/Nam Bộ) xuất hiện.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Đầu to tròn không tai giả; mắt màu nâu sẫm; đĩa mặt viền đen rõ; ngực bụng có vằn nâu mịn dày đặc trên nền vàng nhạt. Kích thước lớn, đầu tròn không tai giả; đĩa mặt màu nâu hung nhạt viền đen đậm; mắt nâu đen huyền bí; có vệt cổ trắng lớn; lưng màu nâu đậm thuần nhất; ngực và bụng có các vằn ngang mịn màu nâu hung trên nền vàng nhạt.
- Đặc tính
- Hoạt động đêm, bí mật.
Tiếng kêu
Tiếng kêu trầm rền vang 4 âm 'to-whoot... to-whoot' hoặc tiếng hét chói tai hoang dã.
Phân loại
- Bộ
- CúStrigiformes18 loài
- Họ
- Cú mèo / Dù dìStrigidae15 loài
- Chi
- Strix3 loài
- Loài
- HùStrix leptogrammica
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng già vùng đồi núi từ Bắc Bộ đến Tây Nguyên và Nam Bộ.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Strix — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
