Gà so họng trắng
Bar-backed Partridge
Arborophila brunneopectus
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Gà so họng trắng là loài chim thuộc họ Trĩ. Loài này phân bố ở Campuchia, Trung Quốc, Lào, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam với khu vực hơn 486.000 kilômét vuông (188.000 dặm vuông Anh).
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước 26–29 cm; ngực màu hạt dẻ/nâu đỏ viền đen, mặt và mày vàng da bò, sườn có vảy đốm trắng đen to bản rõ rệt; lưng vằn đen. Thân dưới có họa tiết đậm nét kết hợp độc đáo: ngực nâu đỏ/hạt dẻ sẫm, đỉnh đầu nâu sẫm, trán sọc mày và mặt màu vàng da bò nhạt; họng và hai bên cổ vạch đen trắng. Thân trên vằn vện đen trắng và hạt dẻ sẫm. Mỏ đen, chân hồng đến cam.
- Đặc tính
- Rừng thường xanh ở 500–1850 m, kiếm ăn theo đàn 4–9 con.
Tiếng kêu
Hót hai nốt đều đặn 'ti-hu, ti-hu...'; báo động bằng tiếng gắt 'kew-kew-kew'.
Phân loại
- Bộ
- GàGalliformes22 loài
- Họ
- Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
- Chi
- Arborophila6 loài
- Loài
- Gà so họng trắngArborophila brunneopectus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Tây Bắc, Đông Bắc, Bắc, Trung và Nam Trung Bộ; rừng thường xanh ở 500–1850 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Arborophila — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.




