Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Gà so họng đen

Hill Partridge

Arborophila torqueola

Ít quan ngại28–30 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Gà so họng đen hay gà so đồi là loài chim thuộc họ Trĩ. Loài này phân bố ở Bhutan, Trung Quốc, Ấn Độ, Myanmar, Nepal và Việt Nam. Môi trường sống tự nhiên của loài này là các khu rừng ẩm thấp cận nhiệt đới hoặc nhiệt đới và rừng nhiệt đới ẩm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Kích thước 28–30 cm; chân đỏ; đực có đỉnh đầu hung đỏ, sọc mày trắng mờ, họng đen vạch trắng kết thúc bằng vòng cổ trắng; cái có họng hung đỏ vạch sọc đen. Gà so chân đỏ với họa tiết đầu rõ nét. Con đực trưởng thành (Ad male) có đỉnh đầu và tai màu hung gỉ sét, sọc mày trắng mờ kéo dài thành vệt đen trắng sau tai, họng đen sọc trắng và kết thúc bằng dải trắng như vòng cổ ngăn cách phần ngực xám. Lưng, hông và cánh trên màu nâu ôliu xám với các vạch đen hẹp, lông vai có các vệt dài màu hạt dẻ đậm. Con cái trưởng thành (Ad female) có đỉnh đầu và tai màu hung gỉ đục, sọc mày đen chấm trắng, cằm, sọc trên mắt và họng hung đỏ có sọc đen đậm.
Đực–cái
Con đực trưởng thành (Ad male) có đỉnh đầu và tai màu hung gỉ sét, sọc mày trắng mờ kéo dài thành vệt đen trắng sau tai, họng đen sọc trắng và kết thúc bằng dải trắng như vòng cổ ngăn cách phần ngực xám. Con cái trưởng thành (Ad female) có đỉnh đầu và tai màu hung gỉ đục, sọc mày đen chấm trắng, cằm, sọc trên mắt và họng hung đỏ có sọc đen đậm. Chim non (Juv) giống con cái nhưng mờ xịt hơn.

Tiếng kêu

Tiếng hót thê lương 'whoop' vang xa, tăng dần nhịp; tiếng đôi đực-cái; tiếng báo động huýt sáo nhẹ ấm áp.

Phân loại

Bộ
Galliformes22 loài
Họ
Trĩ / Gà so / Gà lôiPhasianidae22 loài
Chi
Arborophila6 loài
Loài
Gà so họng đenArborophila torqueola

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc

Tây Bắc Bộ (W Tonkin); rừng thường xanh lá rộng ở độ cao 2100–3000 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết