Chích núi đá vôi
Limestone Leaf-warbler
Phylloscopus calciatilis
Ít quan ngại10–11 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Rừng lá rộng thường xanh ở các vùng núi đá vôi lên tới 1200 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 10–11 cm, mỏ dài thanh mảnh. Đỉnh đầu viền đen nhánh, thân trên xanh xám sáng, lông bao cánh có chóp trắng; thân dưới vàng nhưng kém rực rỡ hơn Chích ngực vàng. Đặc trưng núi đá vôi.
- Nhận dạng
- Chích lá màu vàng nổi bật. Chim trưởng thành có sọc bên đỉnh đầu màu đen nhánh, má và sọc mắt màu đen; thân trên màu xanh xám sáng với thanh cánh lớn màu vàng nổi bật và thanh cánh nhỡ ít rõ hơn. Thân dưới có màu vàng đậm ít hơn, và các chóp của lông bao cánh lớn có màu trắng hơn. Tiếng gọi là tiếng huýt sáo ngắn, mềm mại 'pi-tsu' hoặc 'pi-tsiu', âm tiết đầu tiên thường không nghe thấy.
Tiếng kêu
Tiếng gọi 'pi-tsu' nhẹ nhàng; bài hót gồm 7–9 nốt huýt sáo êm dịu theo thang âm hạ dần.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Chích láPhylloscopidae26 loài
- Chi
- Phylloscopus26 loài
- Loài
- Chích núi đá vôiPhylloscopus calciatilis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Trung Bộ
Gần đặc hữu; định cư tại vùng núi đá vôi Tây Bắc, Bắc & Trung Trung Bộ lên tới độ cao 1200 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Phylloscopus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
























