Chích hai vạch
Two-barred Warbler
Phylloscopus plumbeitarsus
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Ghi nhận chủ yếu từ tháng 8–tháng 5. Phân bố rộng rãi hơn Chích xanh lục tương tự, ở các khu rừng thường xanh, rụng lá và thứ sinh lên tới 1300 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 11.5–12 cm, thân trên xanh lục ô-liu tối hơn, thân dưới trắng xỉn. Mày dài trắng vàng, sọc mắt sẫm kéo dài; cánh có 2 vạch rõ (vạch dưới to rộng), lông cánh có mảng tối rõ nét. Có sọc mày hẹp màu trắng vàng dài hơn, sọc mắt màu tối dài, thân trên màu xanh lục với hai thanh cánh nổi bật (thanh dưới rộng và rõ nét) và thân dưới màu trắng xỉn. Chim non (mùa đông) có thanh cánh trên mờ hơn hoặc không có.
- Sinh sản & đặc tính
- Chim non (mùa đông) có thanh cánh trên mờ hơn hoặc không có. Kiếm ăn ở tầng giữa.
Phân biệt với Chích xanh lục bởi thân trên hơi tối hơn, rất ít hoặc không có màu vàng ở thân dưới, thanh cánh trên dài hơn, rộng hơn và rõ ràng hơn, và lông cánh có mảng tối rộng hơn.
Tiếng kêu
Tiếng gọi 3 âm tiết đặc trưng 'chiss-weep' hoặc 'chi-ree-wee'; bài hót líu lo dồn dập nốt lên xuống.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Chích láPhylloscopidae26 loài
- Chi
- Phylloscopus26 loài
- Loài
- Chích hai vạchPhylloscopus plumbeitarsus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Trú đông và di cư qua cảnh phổ biến ở Trung Bộ, Nam Bộ, Đông Bắc; rừng lá rộng và thứ sinh dưới 1300 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Phylloscopus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
























