Yến hông xám
Edible-nest Swiftlet
Aerodramus fuciphagus
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Loài định cư phổ biến (Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 11,5–12,5 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 11,5–12,5 cm; nhỏ thon; thân nâu đen với dải hông xám trắng nổi bật; đuôi chẻ nhẹ; tổ yến ăn được bằng nước bọt trắng.
- Đặc điểm nhận dạng
- Yến nhỏ với hông màu xám trắng tương phản rõ rệt với lưng màu nâu đen bóng; thân dưới màu xám nhạt đồng đều; đuôi chẻ nông. Thường làm tổ bằng nước bọt màu trắng tinh khiết trên các vách đá đảo hoặc nhà yến thương mại.
Dải hông màu xám trắng rõ rệt hơn hẳn so with Yến núi.
Tiếng kêu
Tiếng ríu rít the thé liên tục 'chi-chi-chi' khi chao lượn quanh vách đá và nhà yến.
Phân loại
- Bộ
- YếnApodiformes11 loài
- Họ
- YếnApodidae10 loài
- Chi
- Aerodramus2 loài
- Loài
- Yến hông xámAerodramus fuciphagus
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Vùng ven biển, hải đảo và các đô thị có nhà yến từ miền Trung đến Nam Bộ.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Aerodramus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
