Vịt đầu vàng
Eurasian Wigeon
Mareca penelope
Ít quan ngại45–51 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài trú đông khá phổ biến cục bộ (Đông Bắc Bộ), lang thang (Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 45–51 cm, sải cánh 75–86 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 45–51 cm; trán dốc đầu tròn, mỏ ngắn xám xanh chóp đen; đực đầu hạt dẻ trán vàng kem sáng, ngực hồng hung, mảng cánh trắng to khi bay. Chiều dài 45–51 cm, sải cánh 75–86 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Cỡ trung bình với đầu tròn, mỏ ngắn mập màu xanh xám có mút đen. Chim đực có đầu và cổ màu hạt dẻ với vệt trán màu vàng kem, ngực màu hồng hung, thân màu xám vằn mảnh, hông trắng và bao đuôi đen. Khi bay có mảng trắng lớn trên lông bao cánh trước và gương cánh màu xanh lục viền đen.
- Đực–cái
- Chim đực có đầu và cổ màu hạt dẻ với vệt trán màu vàng kem, ngực màu hồng hung, thân màu xám vằn mảnh, hông trắng và bao đuôi đen. Chim cái có thân màu nâu hung đỏ hoặc nâu xám với bụng trắng tinh.
Tiếng kêu
Tiếng huýt gió vang xa đặc trưng của chim đực 'wheee-OOO'.
Ghi chú nhận dạng qua tiếng
Tiếng huýt dài vang xa đặc trưng của chim trống 'wheee-OOO'.
Phân loại
- Bộ
- Ngỗng / VịtAnseriformes28 loài
- Họ
- Vịt / NgỗngAnatidae28 loài
- Chi
- Mareca3 loài
- Loài
- Vịt đầu vàngMareca penelope
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Vùng đất ngập nước ngọt, hồ lớn, đầm bãi bồi ven biển trên toàn quốc.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Mareca — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

