Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Vẹt ngực đỏ

Red-breasted Parakeet

Psittacula alexandri

Gần bị đe dọa33-38 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Định cư phổ biến khắp nơi. Tám phân loài, trong đó 1 phân loài (fasciata) xuất hiện trong vùng.

Đặc điểm

Nhận dạng
Cỡ trung bình (33-38 cm); đầu xám tím hoa cà; có vệt đen ở trán và ria mép rộng; ngực màu hồng đào đậm tương phản thân xanh lá. Trống mỏ trên đỏ cam; mái mỏ đen hoàn toàn.
Nhận dạng
Đuôi ngắn và mập mạp hơn so với các loài vẹt Psittacula khác. Chim trưởng thành có ức màu hồng đậm, đỉnh đầu và hai bên đầu màu xám hoa cà, đường kẻ mắt màu đen kéo dài tới trán, họng màu đen kéo dài thành vệt ria mép rộng, và mảng cánh lớn màu xanh vàng. Chim trống sáng hơn với mỏ trên màu đỏ cam, mỏ dưới màu đen và đuôi ngắn hơn. Chim mái tương tự nhưng ngực màu xanh lá cây, trán và hai bên đầu màu xám xỉn, và toàn bộ mỏ màu đen.

Tiếng kêu

Tiếng 'eik ek...' đanh; tiếng mũi ngắn 'kank'; tiếng kêu the thé 'cheent cheent...' và tiếng đàn ồn ào 'kak-kak-kak...'.

Phân loại

Bộ
VẹtPsittaciformes5 loài
Họ
VẹtPsittacidae5 loài
Chi
Psittacula4 loài
Loài
Vẹt ngực đỏPsittacula alexandri

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Gần bị đe dọa

Chưa bị đe dọa, nhưng đang tiến gần ngưỡng đó.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn
Phụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

Chưa xác định được vùng phân bố từ mô tả.

Rừng lá rộng mở, rừng rụng lá, vườn cây và khu canh tác dưới 1200 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết