Vẹo cổ
Eurasian Wryneck
Jynx torquilla
Ít quan ngại16–18 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Trú đông và di cư hiếm (W & Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Bộ). Bốn phân loài, trong đó phân loài chỉ định và chinensis có mặt.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Thân phủ hoa văn cẩm thạch xám nâu tinh xảo; đuôi mềm có vằn; cử động vặn cổ ngoằn ngoèo như rắn. Mỏ ngắn nhọn, đuôi tròn mềm; toàn thân phủ hoa văn đốm vằn cẩm thạch màu nâu xám, đen và vàng cát ngụy trang vỏ cây hoàn hảo; ngực có vằn mũi tên đen; có tập tính xoay vặn cổ ngoằn ngoèo như rắn khi bị đe dọa.
- Đặc tính
- Trú đông và di cư hiếm (W & Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Bộ). Chuyên kiếm ăn trên mặt đất bắt kiến.
Tiếng kêu
Tiếng kêu the thé cao vút thành chuỗi dài 'quee-quee-quee-quee-quee'.
Phân loại
- Bộ
- Gõ kiếnPiciformes39 loài
- Họ
- Gõ kiếnPicidae28 loài
- Chi
- Jynx
- Loài
- Vẹo cổJynx torquilla
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Vườn cây, đồng ruộng và bãi cây bụi trên toàn quốc vào mùa đông.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.