Vàng anh Trung Quốc
Black-naped Oriole
Oriolus chinensis
Ít quan ngại23–28 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Một phân loài trong nhóm. Có thể xuất hiện ở Bắc Trung Bộ nhưng chưa có ghi nhận.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước 23–28 cm; chim trống toàn thân vàng tươi với dải đen rộng từ mắt qua gáy, cánh đen viền vàng. Chim non màu ô-liu nhạt vệt sọc đen ở ngực bụng. Chim trưởng thành có mỏ tương đối nặng; dải đen rộng từ khóe mắt vòng qua sau gáy; cánh chủ yếu màu đen với các lông tam cấp và mép lông cánh sơ cấp màu vàng; đốm vàng ở gốc lông cánh sơ cấp lớn hơn. Chim trống có nhiều màu vàng ô-liu ở thân trên hơn chim cái. Chim non xỉn màu hơn nhiều, đầu-lưng hơi vàng-lục xỉn với các vệt sọc đen nổi bật ở phần dưới cơ thể; dải đen sau đầu phát triển dần.
- Sinh sản & đặc tính
- Chim non xỉn màu hơn nhiều, đầu-lưng hơi vàng-lục xỉn với các vệt sọc đen nổi bật ở phần dưới cơ thể; dải đen sau đầu phát triển dần. Kiếm ăn ở tán cây, đi đơn lẻ, theo đôi hoặc nhóm nhỏ.
Tiếng kêu
Huýt sáo vang 'doo-dlee-oo', 'ku-i-oo', 'kwie-tu' và tiếng the thé 'mzeee-aaoww'.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes585 loài
- Họ
- Vàng anhOriolidae5 loài
- Chi
- Oriolus5 loài
- Loài
- Vàng anh Trung QuốcOriolus chinensis
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Trú đông/di cư; rừng thưa, vườn, đồn điền đến 1500 m (Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ).
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.



