Te cựa
River Lapwing
Vanellus duvaucelii
Gần bị đe dọa29,5–31,5 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư hiếm gặp (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 29,5–31,5 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 29,5–31,5 cm; mào đen dài sau gáy, mặt và yếm ngực đen tuyền đối lập cổ xám trắng, khớp cánh có cựa đen nhọn, chân đen.
- Đặc điểm nhận dạng
- Đỉnh đầu, mào dài sau gáy, mặt trước và yếm ngực màu đen tuyền; má và cổ sau màu xám trắng; thân trên màu nâu xám cát; bụng trắng tinh; cánh có cựa nhọn màu đen ở khớp cánh; khi bay cánh có hoa văn đen trắng tương phản tuyệt đẹp; mắt nâu đỏ, mỏ đen, chân dài màu đen.
Dễ nhầm với
Yếm đen lớn và cựa cánh nhọn phân biệt với Te vặt.
Tiếng kêu
Tiếng kêu lảnh lót đanh chói tai 'did-he-do-it!' liên hồi khi bay dọc lòng sông.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
- Họ
- Choi choi / TeCharadriidae12 loài
- Chi
- Vanellus4 loài
- Loài
- Te cựaVanellus duvaucelii
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnGần bị đe dọa
Chưa bị đe dọa, nhưng đang tiến gần ngưỡng đó.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Bãi cát sỏi ven các dòng sông lớn hoang sơ miền Bắc, Trung và Tây Nguyên. Gần bị đe dọa.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Vanellus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


