Sếu xám, Sếu cổ trắng
Common Crane
Grus grus
Ít quan ngại95–120 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài trú đông hiếm gặp (Đông Bắc Bộ). Chiều dài 95–120 cm, sải cánh 180–200 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 95–120 cm; thân xám tro, mặt và cổ trước màu đen có dải sọc trắng lớn chạy dọc hai bên cổ, đỉnh đầu có đốm đỏ nhỏ. Chiều dài 95–120 cm, sải cánh 180–200 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Sếu lớn màu xám tro. Đầu có chỏm da trần màu đỏ nhỏ trên đỉnh đầu; mặt và cổ trước màu đen tuyền với một dải sọc trắng rộng kéo dài từ sau mắt dọc hai bên cổ xuống lưng; thân màu xám tro; chùm lông tam cấp xù rộng tạo thành đuôi giả màu đen xám rủ xuống; chân đen.
Dễ nhầm với
Dải trắng rộng chạy dọc hai bên cổ đen phân biệt với Sếu cổ đen.
Tiếng kêu
Tiếng kèn đồng ngân vang 'krroo-krrooo' vang dội không gian khi bay đàn.
Phân loại
- Bộ
- Sếu / Gà nướcGruiformes20 loài
- Họ
- Chưa có dữ liệu
- Chi
- Grus2 loài
- Loài
- Sếu xám, Sếu cổ trắngGrus grus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
Đồng cỏ ngập nước, bãi bồi cửa sông mùa đông ở miền Bắc.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Grus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
