Sáo đá Trung Quốc
White-shouldered Starling
Sturnia sinensis
Ít quan ngại17–20 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Loài định cư khá phổ biến (Đông Bắc Bộ, Bắc & Trung Trung Bộ) và di cư trú đông (toàn quốc). Chiều dài 17–20 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 17–20 cm. Chim trống có đầu và ngực trắng xám nhạt, lưng xám tro; đặc trưng nổi bật bởi mảng vai cánh màu trắng muốt rất lớn; đuôi đen mút hung trắng.
- Đực–cái
- Đặc điểm nhận dạng: Sáo nhỏ; chim trống có đầu, cổ và ngực màu trắng kem/xám nhạt; lưng màu xám tro; cánh đen có mảng vai màu trắng muốt rất lớn chiếm gần nửa cánh; thân dưới màu hung da bò nhạt; mỏ màu xanh xám có gốc nhạt. Chim mái màu nâu xám hơn và mảng trắng ở cánh hẹp hơn.
- Đặc tính
- Loài định cư khá phổ biến (Đông Bắc Bộ, Bắc & Trung Trung Bộ) và di cư trú đông (toàn quốc).
Tiếng kêu
Tiếng gọi bay êm ái “preep”, tiếng báo động đanh gắt “kaar” và tiếng hót ríu rít.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes585 loài
- Họ
- Sáo / YểngSturnidae18 loài
- Chi
- Sturnia4 loài
- Loài
- Sáo đá Trung QuốcSturnia sinensis
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Định cư và trú đông trên toàn quốc. Đất nông nghiệp, bãi cỏ ngập nước và vườn đồi dưới 400 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Sturnia — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


