Sáo đá lưng đen
Purple-backed Starling
Agropsar sturninus
Ít quan ngại16–19 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài di cư qua không phổ biến (Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 16–19 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 16–19 cm. Chim trống có đầu và ngực xám tro, mảng gáy và lưng đen ánh tím biếc; cánh đen có dải vạch trắng sáng rõ; thân dưới trắng xám.
- Đực–cái
- Đặc điểm nhận dạng: Chim nhỏ đuôi ngắn; chim trống có đầu và thân dưới màu xám tro nhạt; gáy có mảng đen ánh tím; lưng màu đen ánh tím biếc kim loại; cánh đen ánh xanh lục có dải trắng rộng; bao dưới đuôi màu trắng hung. Chim mái có lưng màu nâu xám xỉn hơn.
- Đặc tính
- Loài di cư qua không phổ biến (Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Bộ). Di cư thành đàn lớn vào tháng 8–10.
Tiếng kêu
Tiếng kêu líu lo bầy đàn khi di cư, tiếng gọi bay ngắn gọn êm ái “prrp”.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Sáo / YểngSturnidae15 loài
- Chi
- Agropsar
- Loài
- Sáo đá lưng đenAgropsar sturninus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Di cư qua Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ và Nam Bộ. Vườn cây, bìa rừng và vùng đất nông nghiệp đất thấp.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.