Rẽ khoang
Ruddy Turnstone
Arenaria interpres
Gần bị đe dọa21–26 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài di cư qua cảnh và trú đông không phổ biến (toàn vùng duyên hải). Chiều dài 21–26 cm, sải cánh 50–57 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 21–26 cm; chân ngắn màu cam tươi, mỏ nêm nhọn đen lật đá; mùa hè lưng hạt dẻ loang đen trắng, ngực đen hình chữ V; khi bay vằn hoa. Chiều dài 21–26 cm, sải cánh 50–57 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Chim lội nước nhỏ chắc nịch, chân ngắn màu cam tươi sáng, mỏ nhọn hình cái nêm màu đen hơi hếch lên chuyên lật đá tìm mồi. Mùa sinh sản mặt có hoa văn đen trắng phức tạp như mặt nạ hề; ngực có mảng đen hình chữ V lớn; lưng và cánh màu nâu hạt dẻ đỏ loang lổ với đen và trắng. Mùa đông lưng chuyển sang màu nâu đen đốm xám nhưng vẫn giữ mảng ngực đen và chân cam.
- Đực–cái
- ĐẶC ĐIỂM NHẬN DẠNG: Chim lội nước nhỏ chắc nịch, chân ngắn màu cam tươi sáng, mỏ nhọn hình cái nêm màu đen hơi hếch lên chuyên lật đá tìm mồi.
- Sinh sản & đặc tính
- Mùa sinh sản mặt có hoa văn đen trắng phức tạp như mặt nạ hề; ngực có mảng đen hình chữ V lớn; lưng và cánh màu nâu hạt dẻ đỏ loang lổ với đen và trắng. Loài di cư qua cảnh và trú đông không phổ biến (toàn vùng duyên hải).
Tiếng kêu
Tiếng kêu lách cách đanh giòn giã 'tuk-a-tuk!' hoặc tiếng rung 'k-k-k-rrr' nhanh.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
- Họ
- Choắt / RẽScolopacidae37 loài
- Chi
- Arenaria
- Loài
- Rẽ khoangArenaria interpres
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnGần bị đe dọa
Chưa bị đe dọa, nhưng đang tiến gần ngưỡng đó.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Bờ biển đá sỏi, rạn san hô, cồn cát và ruộng muối khắp dải duyên hải Việt Nam.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.