Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Quạ Nhật Bản

Northern Jungle Crow

Corvus [macrorhynchos] japonensis

Ít quan ngại46–59 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Định cư phổ biến ở W & Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ. Mọi sinh cảnh rừng, đồi núi và làng mạc lên đến 2500 m.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 46–59 cm; toàn thân đen tuyền ánh biếc; trán gồ cao; mỏ khổng lồ rất to dày và cong khoằm.
Đặc điểm nhận dạng
Kích thước lớn, mỏ rất to dày cong khoằm màu đen; vòm trán dốc đứng gồ cao; toàn bộ cơ thể màu đen tuyền óng ánh xanh lam và tím biếc; các lông ở họng mọc nhọn hình mũi mác.

Tiếng kêu

Tiếng kêu to vang dội đanh thép 'kraw-kraw!' hoặc 'kro-kro-kro'.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes483 loài
Họ
Quạ / Giẻ cùiCorvidae19 loài
Chi
Corvus5 loài
Loài
Quạ Nhật BảnCorvus [macrorhynchos] japonensis

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ

Rừng đồi núi, nông thôn và vùng trung du miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết