Nhàn đen
Whiskered Tern
Chlidonias hybrida
Ít quan ngại23–29 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Loài trú đông phổ biến (toàn quốc). Chiều dài 23–29 cm, sải cánh 64–70 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 23–29 cm; mùa hè mũ đầu đen, má trắng tạo vệt ria mép đối lập bụng xám đen, mỏ đỏ thẫm; mùa đông trắng xám. Chiều dài 23–29 cm, sải cánh 64–70 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Bay lượn đớp mồi trên mặt nước, đuôi chẻ rất nông. Mùa sinh sản có mũ đầu đen, má trắng tạo thành vệt 'ria' tương phản với ngực và bụng màu xám đen sẫm; mỏ và chân màu đỏ sẫm. Mùa đông đầu trắng có sọc đen ở gáy, thân dưới trắng toát, mỏ đen.
Tiếng kêu
Tiếng kêu khàn gắt ngắn 'kyik!' hoặc 'cherk' khi bay đớp mồi.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes95 loài
- Họ
- Mòng bể / NhànLaridae29 loài
- Chi
- Chlidonias2 loài
- Loài
- Nhàn đenChlidonias hybrida
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Hồ nước ngọt, đầm lầy, ruộng lúa ngập nước và bờ biển trên toàn quốc.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Chlidonias — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
