Mòng bể đuôi đen
Black-tailed Gull
Larus crassirostris
Ít quan ngại43–51 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài trú đông hiếm gặp (toàn quốc). Chiều dài 43–51 cm, sải cánh 126–128 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 43–51 cm; lưng xám đen sẫm; đuôi trắng có dải đen to bản ở mút đuôi; mỏ vàng mút có vòng đen đốm đỏ, chân vàng. Chiều dài 43–51 cm, sải cánh 126–128 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Cỡ trung bình-lớn, lưng và cánh màu xám đen rất sẫm. Đuôi trắng có một dải đen rộng ở gần mút đuôi (ở mọi lứa tuổi). Mỏ màu vàng với đầu mỏ có vòng đen và chóp đỏ.
Tiếng kêu
Tiếng kêu eo éo rên rỉ như tiếng mèo kêu 'kaou-kaou' hoặc 'yark-yark'.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
- Họ
- Mòng bể / NhànLaridae26 loài
- Chi
- Larus4 loài
- Loài
- Mòng bể đuôi đenLarus crassirostris
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Vùng biển ven bờ, bãi bồi cửa sông Hồng và các cảng cá duyên hải vào mùa đông.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Larus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


