Mỏ rộng đen
Dusky Broadbill
Corydon sumatranus
Ít quan ngại24-28.5 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến ở N, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ. Ba phân loài, trong đó một phân loài (laoensis) xuất hiện trong vùng.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cỡ lớn mập mạp (24-28.5 cm); toàn thân màu nâu đen khói; họng màu trắng da bò; mỏ to bè màu hồng phấn; có vệt màu cam đỏ ẩn giữa lưng chỉ lộ khi bay. Thường đi thành đàn nhỏ 4-10 cá thể; kiếm ăn ở tầng tán trên của rừng ở độ cao 15-30 m, nhìn chung cao hơn các loài mỏ rộng khác.
- Nhận dạng
- Lớn, mập mạp, mỏ rộng màu đen. Có đầu và thân màu nâu khói sẫm, đỉnh đầu và gáy đôi khi phớt màu hung đỏ, phần trên ức màu da bò, và họng màu trắng, phần lông bao trên cánh và đuôi màu nâu xỉn, cánh màu nâu đen với màu trắng ở gốc của các lông bay sơ cấp; và mỏ màu hồng lớn, to lớn. Khi bay có vệt màu cam ở lưng, thường chỉ nhìn thấy khi bay.
- Sinh sản & đặc tính
- Chim non nâu hơn nhiều, không có lông màu cam ở phía trên, ít màu trắng ở cánh và họng sẫm màu hơn. Thường đi thành đàn nhỏ 4-10 cá thể; kiếm ăn ở tầng tán trên của rừng ở độ cao 15-30 m, nhìn chung cao hơn các loài mỏ rộng khác.
Tiếng kêu
Chuỗi 6-8 nốt ré lên the thé tăng dần 'hi-ky-ui, ky-ui...'; tiếng rít cao vút 'psseeoot' và 'tsiu'.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Mỏ rộngEurylaimidae5 loài
- Chi
- Corydon
- Loài
- Mỏ rộng đenCorydon sumatranus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Tầng tán trên (15-30 m) rừng thường xanh và rụng lá vùng đất thấp.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.