Mi Langbiang
Grey-crowned Crocias
Laniellus langbianis
Gần bị đe dọa22 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Khá phổ biến tại địa phương, loài định cư (Trung & Nam Trung Bộ). Chiều dài 22 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 22 cm. Đặc hữu Việt Nam; đỉnh đầu xám tro, mặt nạ đen; lưng màu hung đỏ sọc đen; cánh đen mút trắng; thân dưới trắng tinh có sọc đen đậm hai bên sườn.
- Đặc điểm nhận dạng
- Khướu đuôi dài thanh mảnh; đỉnh đầu và gáy màu xám tro viền mặt nạ đen rộng; lưng màu nâu hung đỏ có sọc đen; cánh đen mút trắng; thân dưới màu trắng tinh phủ các sọc đen dài đậm ở hai bên sườn.
- Đực–cái
- Tiếng kêu: Tiếng hót to, vang lảnh lót rất giàu nhạc tính “whit, whie-oo, whe-oo”, tiếng song ca đực-mái rộn rã.
Tiếng kêu
Tiếng hót du dương vang xa đầy nhạc điệu “whit, whie-oo, whe-oo”, tiếng song ca trống mái nhịp nhàng.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Khướu / Họa miLeiothrichidae45 loài
- Chi
- Laniellus
- Loài
- Mi LangbiangLaniellus langbianis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnGần bị đe dọa
Chưa bị đe dọa, nhưng đang tiến gần ngưỡng đó.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
Đặc hữu vùng Cao nguyên Langbian / Đà Lạt và Kon Tum (Trung và Nam Trung Bộ). Tầng tán rừng thường xanh ẩm ướt ở độ cao 900–1.700 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.