Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Mi đầu đen

Black-headed Sibia

Heterophasia desgodinsi

Ít quan ngại21.5–24.5 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist

Tổng quan

Loài định cư không phổ biến (W & Đông Bắc Bộ). Chiều dài 21.5–24.5 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 21.5–24.5 cm. Đuôi dài vát; toàn bộ đầu, gáy và tai đen tuyền; thân trên xám chì, đuôi đen mút trắng; họng và ngực trắng xám.
Đặc điểm nhận dạng
Khướu đuôi dài thanh mảnh; đỉnh đầu, mặt và tai màu đen tuyền; thân trên màu xám xanh chì; cánh và đuôi đen có mút trắng; họng và ngực màu trắng xám, bụng phớt hung nhạt.
Đặc tính
Kiếm ăn ở tầng tán theo đàn nhỏ.

Tiếng kêu

Tiếng huýt sáo du dương 4–5 nốt “tii-wu-wi-wu-wi”, tiếng gọi bầy lách cách “tsrrn”.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes585 loài
Họ
Khướu / Họa miLeiothrichidae46 loài
Chi
Heterophasia5 loài
Loài
Mi đầu đenHeterophasia desgodinsi

Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc

Định cư ở Tây & Đông Bắc Bộ. Tầng tán rừng thường xanh, rừng sồi và rừng thông ở độ cao 800–2.300 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết