Khướu mỏ dẹt họng xám
Ashy-throated Parrotbill
Sinosuthora alphonsiana
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Bốn phân loài, trong đó có một phân loài (yunnanensis) xuất hiện trong vùng. Cây bụi, cỏ, bụi rậm, rừng thứ sinh, bìa rừng, công viên và vườn ở độ cao 1100–2000 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 12.5–13 cm. Đỉnh đầu màu hạt dẻ tương phản thân trên nâu xám lạnh; họng và má màu xám trắng có sọc mờ, ngực xám nâu, giữa bụng trắng xỉn (không có ánh hồng). Ngoại trừ khi sinh sản, được tìm thấy trong các đàn di chuyển nhanh, thường đi cùng Khướu mỏ dẹt bé.
- Nhận dạng
- Loài khướu mỏ dẹt nhỏ, đuôi tương đối dài. Chim trưởng thành có đỉnh đầu đến gáy màu nâu hạt dẻ được phân định rõ ràng với thân trên màu xám nâu lạnh. Cánh và đuôi màu nâu sẫm; lông bay sơ cấp và lông bao cánh viền màu hạt dẻ sẫm, họng đến hai bên đầu màu xám trắng, ngực màu xám nâu sẫm, vạch họng xỉn với các vệt sẫm màu khá hẹp, thân dưới màu xám, và giữa bụng màu trắng xỉn.
Tiếng kêu
Tiếng gọi bầy 'tw'it'it' hoặc 'twii' nhanh; bài hót gồm 3–4 nốt to cao vút 'tssu-tssu-tssu-tssu' hoặc 'tsser-tsser...'.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Khướu mỏ dẹtSylviidae16 loài
- Chi
- Sinosuthora2 loài
- Loài
- Khướu mỏ dẹt họng xámSinosuthora alphonsiana
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
Định cư không phổ biến tại vùng núi cao Tây Bắc; cây bụi, bìa rừng và vườn đồi độ cao 1100–2000 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Sinosuthora — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
