Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Khướu mặt đỏ

Scarlet-faced Liocichla

Liocichla ripponi

Ít quan ngại21–23 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist

Tổng quan

Loài định cư hiếm (W & Đông Bắc Bộ). Chiều dài 21–23 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 21–23 cm. Toàn bộ khuôn mặt, trán và họng phủ màu đỏ tươi rực rỡ; cánh và bao dưới đuôi có các mảng đỏ tươi và vàng cam chói lọi; thân nâu ôliu.
Đặc điểm nhận dạng
Khướu cỡ trung bình tuyệt đẹp; toàn bộ mặt, trán và họng trước màu đỏ tươi rực rỡ; thân trên màu nâu ôliu ấm; cánh có các dải màu đỏ tươi, vàng cam và đen; bao dưới đuôi màu đỏ tươi; đuôi đen có mút đỏ/vàng.
Đặc tính
Kiếm ăn sát mặt đất.

Tiếng kêu

Tiếng huýt sáo du dương giàu cảm xúc “ji-uuuu”, “chi-uuuu”, tiếng gọi bầy đanh ấm.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes585 loài
Họ
Khướu / Họa miLeiothrichidae46 loài
Chi
Liocichla
Loài
Khướu mặt đỏLiocichla ripponi

Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc

Định cư hiếm ở vùng núi Tây & Đông Bắc Bộ (Hoàng Liên Sơn). Tầng thảm tươi rừng thường xanh ẩm ở độ cao 1.400–2.200 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Liên kết