Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Khướu lùn đuôi đỏ

Red-tailed Minla

Minla ignotincta

Ít quan ngại13–14.5 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist

Tổng quan

Loài định cư khá phổ biến (W & Đông Bắc Bộ, Bắc & Trung Trung Bộ). Chiều dài 13–14.5 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 13–14.5 cm. Đỉnh đầu đen, lông mày trắng dài; mép cánh và mép đuôi có màu đỏ tươi rực rỡ (ở chim trống) hoặc vàng cam (ở chim mái); ngực và bụng vàng tươi.
Đực–cái
Đặc điểm nhận dạng: Chim nhỏ có hoa văn sặc sỡ; đỉnh đầu và gáy màu đen viền lông mày trắng dài; thân trên màu nâu ôliu, cánh đen có mảng màu đỏ tươi viền trắng; đuôi đen có mép đỏ tươi; chim trống có họng trắng sọc đen, ngực và bụng màu vàng tươi. Chim mái có các mảng đỏ thay bằng màu hồng/vàng nhạt.
Đặc tính
Kiếm ăn chuyền cành và bò trên thân cây tìm côn trùng như chim trèo cây.

Tiếng kêu

Tiếng huýt sáo cao lanh lảnh “ti'wi-wu”, tiếng liên lạc bầy đàn líu lo và tiếng gọi giòn “tchi-tchi”.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes585 loài
Họ
Khướu / Họa miLeiothrichidae46 loài
Chi
Minla
Loài
Khướu lùn đuôi đỏMinla ignotincta

Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ

Định cư ở Tây & Đông Bắc Bộ, Bắc và Trung Trung Bộ. Tầng giữa và tầng tán rừng thường xanh ẩm ướt ở độ cao 1.100–2.800 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Liên kết