Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Khướu đá mun Nonggang / Khướu mun Nonggang

Nonggang Babbler

Stachyris nonggangensis

Sắp nguy cấp16 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài định cư hiếm và cục bộ (Đông Bắc Bộ). Gần đặc hữu: Mới được mô tả từ Nam Trung Quốc, phát hiện tại Việt Nam năm 2016 trong rừng thường xanh trên núi đá vôi kín ở độ cao c.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài c. 16 cm. Toàn thân màu bồ hóng/nâu xám đen; đặc trưng không thể nhầm lẫn bởi mảng đốm trắng hình trăng khuyết rõ rệt sau tai; da trần quanh mắt phớt xanh nhạt.
Đặc điểm nhận dạng
Thân màu nâu bồ hóng sẫm với mảng lông trắng hình trăng khuyết rất nổi bật và đặc trưng ở góc sau dưới của tai/viền má; mỏ dày màu xám xanh; mắt có da trần màu xanh nhạt. Bộ lông bồ hóng kết hợp với vệt trắng hình trăng khuyết sau tai là dấu hiệu nhận diện duy nhất.

Tiếng kêu

Tiếng hót huýt sáo ngân dài “rrreeeewy”, tiếng gọi đàn lách cách và tiếng cằn nhằn khàn đanh.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes483 loài
Họ
Họa mi đất / Chuối tiêuTimaliidae20 loài
Chi
Stachyris4 loài
Loài
Khướu đá mun Nonggang / Khướu mun NonggangStachyris nonggangensis

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Sắp nguy cấp

Nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên cao.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc

Gần đặc hữu Đông Bắc Bộ (vùng núi đá vôi Cao Bằng) và lân cận Nam Trung Quốc. Rừng thường xanh ẩm trên núi đá vôi karst cao 600–900 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết