Hút mật họng tím
Purple Sunbird
Cinnyris asiaticus
Ít quan ngại10–11 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư tương đối phổ biến ở các vùng địa phương (Trung và Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Kích thước 10–11 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước 10–11 cm. Chim trống sinh sản có toàn thân đen ánh tím kim loại; chim trống ngoài mùa sinh sản có dải sọc đen từ cằm xuống bụng trên nền dưới màu vàng. Chim cái lưng nâu ô liu, bụng vàng nhạt đều đặn. Kích thước 10–11 cm.
- Chim cái
- Thân trên màu nâu ô liu xám; thân dưới màu vàng nhạt; đuôi đen với mút trắng nhỏ ở các lông ngoài.
- Đực–cái
- Đặc điểm nhận dạng: Chim trống trưởng thành (bộ lông sinh sản): Toàn thân màu đen ánh tím xanh kim loại đồng nhất; có túm lông nách màu vàng và cam sáng (thường ẩn). Chim trống (bộ lông ngoài mùa sinh sản): Thân trên màu nâu xám, thân dưới màu vàng nhạt với một vệt đen sẫm chạy dọc từ cằm xuống giữa ngực.
Tiếng kêu
Tiếng hót nhanh, vui tươi 'cheewit-cheewit-cheewit'. Tiếng gọi gồm âm 'chwit' hoặc 'tsweet'.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Hút mật / Bắp chuốiNectariniidae16 loài
- Chi
- Cinnyris2 loài
- Loài
- Hút mật họng tímCinnyris asiaticus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Nam Bộ
Định cư tương đối phổ biến ở Trung và Nam Bộ. Sống ở rừng thưa, cây bụi khô ráo, công viên và vườn đô thị lên đến 1500 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Cinnyris — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
