Hoét đuôi cụt Langbian
Langbian Lesser Shortwing
Brachypteryx langbianensis
Chưa đánh giá11–13 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Khá phổ biến tại địa phương, loài định cư (Trung & Nam Trung Bộ). Chiều dài 11–13 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 11–13 cm. Gần đặc hữu; chim trống có lông mày màu xám chì sẫm; thân trên xám đen chì, bụng trắng xám. Chim mái màu nâu ôliu sẫm.
- Đực–cái
- Đặc điểm nhận dạng: Rất giống loài Hoét đuôi cụt mày trắng nhưng chim trống có sọc lông mày xám chì (không phải trắng tinh) kéo dài về sau trán; thân trên xám chì sẫm hơn. Chim mái tương tự nhưng ngực phớt xám nhiều hơn.
Tiếng kêu
Tiếng hót du dương thánh thót rộn rã trong bụi rậm, tiếng gọi bầy lách cách đanh gọn.
Ghi chú nhận dạng qua tiếng
Tương tự loài Hoét đuôi cụt Caroline.
Phân loại
- Bộ
- Chưa có dữ liệu
- Họ
- Chưa có dữ liệu
- Chi
- Brachypteryx
- Loài
- Hoét đuôi cụt LangbianBrachypteryx langbianensis
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnChưa đánh giá
Chưa được IUCN đánh giá.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
Gần đặc hữu vùng Cao nguyên Langbian / Đà Lạt và Kon Tum (Trung và Nam Trung Bộ). Rừng thường xanh trên núi cao 950–2.100 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.