Họa mi ngực nâu
Indochinese Fulvetta
Fulvetta danisi
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Hai phân loài, trong đó có một phân loài (bidoupensis) xuất hiện trong khu vực. Tre nứa và tầng dưới, đôi khi cả tầng tán, trong rừng lá rộng thường xanh và cây bụi ở các khu vực trống trải, bìa gỗ sồi và thông; 1800–2400 m.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 11.5–13 cm. Sọc bên đỉnh đầu nâu đen viền sọc mày trắng kem dài, má xám phớt nâu; thân trên nâu hung nhạt có vệt sẫm trên lưng; thân dưới hung nâu nhạt ấm áp. Chim trưởng thành có sọc bên đỉnh đầu màu nâu đen đến nâu hạt dẻ, sọc mày dài màu trắng kem, mặt màu xám và lông bao tai màu xám phớt nâu, thân trên màu nâu hung nhạt với các vạch màu nâu sẫm trên lưng.
- Đực–cái
- Tre nứa và tầng dưới, đôi khi cả tầng tán, trong rừng lá rộng thường xanh và cây bụi ở các khu vực trống trải, bìa gỗ sồi và thông; 1800–2400 m.
- Đặc tính
- Đi theo cặp hoặc theo đàn nhỏ đơn loài từ tối đa tám cá thể.
Manipur Fulvetta có đỉnh đầu và lưng màu nâu xám xỉn hơn, và thân dưới có nhiều vệt hơn.
Tiếng kêu
Tiếng gọi nhanh lặp đi lặp lại 'chi-chi-chi' hoặc 'chri-chri-chri...'; bài hót líu lo trong trẻo.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Khướu mỏ dẹtSylviidae16 loài
- Chi
- Fulvetta3 loài
- Loài
- Họa mi ngực nâuFulvetta danisi
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
Gần đặc hữu; định cư tại cao nguyên Trung & Nam Trung Bộ (1800–2400 m); rừng thường xanh, trảng tre nứa và bìa rừng thông.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Fulvetta — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

