Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Họa mi đất họng trắng

Black-streaked Scimitar-babbler

Erythrogenys gravivox

Ít quan ngại21–25 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist

Tổng quan

Loài định cư không phổ biến (W & Đông Bắc Bộ). Chiều dài 21–25 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 21–25 cm. Mỏ cong to màu sừng xám; ngực và họng màu trắng có các sọc đen đậm rất nổi bật; hai bên sườn và dưới đuôi màu nâu đỏ hạt dẻ ấm áp.
Đặc điểm nhận dạng
Khướu mỏ cong cỡ trung bình đến lớn; thân trên màu nâu ôliu xám, thân dưới màu trắng ngà với sườn, bao dưới đuôi màu hung đỏ; đặc trưng bởi các vệt sọc đen đậm dày đặc trên ngực và họng; sọc ria mép màu đen rõ nét viền họng trắng.
Đực–cái
Tiếng kêu: Tiếng hót là chuỗi nốt huýt sáo trầm, nhanh “whoo-tot'tot'tot'tot” hoặc nốt đực-mái song ca “who-tut-tut”.

Tiếng kêu

Tiếng hót trầm dồn dập “whoo-tot'tot'tot'tot” và tiếng kêu báo động đanh chói vang xa.

Phân loại

Bộ
SẻPasseriformes585 loài
Họ
Họa mi đất / Chuối tiêuTimaliidae19 loài
Chi
Erythrogenys2 loài
Loài
Họa mi đất họng trắngErythrogenys gravivox

Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Ít quan ngại

Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc

Định cư ở vùng núi Tây & Đông Bắc Bộ. Bìa rừng, trảng cây bụi, đồi cỏ và nương rẫy cũ ở độ cao 1.200–2.600 m.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Cùng chi Erythrogenys — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

Liên kết