Đớp ruồi sườn nâu
Dark-sided Flycatcher
Muscicapa rothschildi
Ít quan ngại13–14 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài trú đông khá phổ biến và di cư qua (W & Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ). Chiều dài 13–14 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 13–14 cm. Thân trên xám đen tối màu; ngực và sườn xám đậm bồ hóng dày đặc; bụng giữa trắng ngà; cánh dài.
- Đặc điểm nhận dạng
- Tương tự Đớp ruồi sườn nâu Siberi nhưng màu nâu xám đậm hơn ở thân trên, sườn và ngực màu xám đen đậm hơn trải rộng hơn, đầu tròn hơn và mỏ ngắn hơn một chút.
- Đặc tính
- Loài trú đông khá phổ biến và di cư qua (W & Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ).
Tiếng kêu
Tiếng gọi mảnh mai cao vút “tsee”, tiếng lách cách khi đớp mồi trên không.
Ghi chú nhận dạng qua tiếng
Tiếng gọi mỏng manh tương tự Đớp ruồi Siberi.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Đớp ruồi / Oanh / Chích chòeMuscicapidae70 loài
- Chi
- Muscicapa6 loài
- Loài
- Đớp ruồi sườn nâuMuscicapa rothschildi
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Trú đông ở vùng núi Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Tầng tán rừng thường xanh và bìa rừng.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Muscicapa — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.




