Diều Mi Dô
Grey-faced Buzzard
Butastur indicus
Ít quan ngại41–48 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Di cư và trú đông phổ biến (toàn quốc). Dài 41–48 cm; sải cánh 101–110 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Đầu xám tro, lông mày trắng; họng có sọc đen dọc ở giữa; bụng vằn ngang hạt dẻ; mắt màu vàng chanh. Dài 41–48 cm; sải cánh 101–110 cm. Đầu màu xám tro, lông mày trắng mỏng; họng trắng có một sọc đen dọc chính giữa và hai sọc ria mép đen; ngực màu nâu hung có vệt trắng; bụng vằn ngang màu nâu hạt dẻ và trắng; đuôi có 3 dải đen rõ rệt.
- Đặc tính
- Di cư và trú đông phổ biến (toàn quốc). Di cư thành đàn lớn vào tháng 10–11 và tháng 3–4.
Tiếng kêu
Tiếng huýt the thé đanh lảnh lót 'tik-wee' hoặc 'pik-wee'.
Phân loại
- Bộ
- ƯngAccipitriformes40 loài
- Họ
- Ưng / DiềuAccipitridae39 loài
- Chi
- Butastur2 loài
- Loài
- Diều Mi DôButastur indicus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Các khu vực đồi rừng, đồn điền và thung lũng nông nghiệp trên cả nước mùa di cư.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Butastur — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
