Cuốc ngực nâu
Ruddy-breasted Crake
Zapornia fusca
Ít quan ngại21–23 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư phổ biến (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ, Trung & Nam Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 21–23 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 21–23 cm; toàn bộ đầu ngực và bụng trên màu đỏ hạt dẻ thắm, lưng nâu ô-liu, bụng dưới vằn trắng đen, chân đỏ.
- Đặc điểm nhận dạng
- Mặt, cổ, ngực và bụng trên màu đỏ hạt dẻ/hung đỏ thắm; đỉnh đầu và thân trên màu nâu ô-liu sẫm; bụng dưới và sườn màu nâu đen vằn trắng mảnh; lông bao dưới đuôi vằn đen trắng; mắt đỏ tươi viền mi đỏ; chân màu đỏ thắm. Chim non có thân dưới màu xám trắng vằn đen mờ.
Dễ nhầm với
Thân trước màu đỏ hạt dẻ thắm và chân đỏ tươi phân biệt với Cuốc ngực xám.
Tiếng kêu
Chuỗi tiếng huýt đổ dốc nhanh dần 'kwee-kwee-kwee-kwr-r-r'; tiếng gõ 'kyok'.
Phân loại
- Bộ
- Sếu / Gà nướcGruiformes20 loài
- Họ
- Gà nước / Cuốc / XítRallidae16 loài
- Chi
- Zapornia5 loài
- Loài
- Cuốc ngực nâuZapornia fusca
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Đầm lầy nước ngọt, ruộng lúa, mương rãnh cỏ rậm khắp cả nước.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.



