Cú vọ
Asian Barred Owlet
Glaucidium cuculoides
Ít quan ngại22–25 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư khá phổ biến (toàn lãnh thổ). Tám phân loài, trong đó whiteleyi (Bắc Bộ), deignani, delacouri có mặt.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Thân có vằn ngang dày đặc khắp đầu, lưng và ngực; mắt màu vàng chanh; đuôi hay vẫy giật sang hai bên. Thường hoạt động ban ngày, thích đậu trên cành cây trống vẫy đuôi sang hai bên. Thân màu nâu xám hoặc nâu hạt dẻ phủ kín các vằn ngang màu trắng ngà mịn từ đỉnh đầu, lưng đến ngực; bụng có vệt sọc dọc nâu.
Tiếng kêu
Chuỗi tiếng huýt sáo nhanh dần và tăng âm lượng như tiếng cười 'kroo-kroo-kroo-kuk-kuk-kuk'.
Phân loại
- Bộ
- CúStrigiformes18 loài
- Họ
- Cú mèo / Dù dìStrigidae15 loài
- Chi
- Glaucidium
- Loài
- Cú vọGlaucidium cuculoides
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Rừng thưa đồi núi và trung du khắp cả nước.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.