Cú muỗi mào
Great Eared-nightjar
Lyncornis macrotis
Ít quan ngại31–40 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài bản địa / cư trú tại sinh cảnh: Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ; thường bay lượn trên tán rừng ven sông suối lúc hoàng hôn.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Kích thước khổng lồ; có mào tai lông dựng đứng như tai mèo; yếm họng trắng; cánh dài không có đốm trắng. Cú muỗi khổng lồ với đôi tai lông dựng đứng dài nhọn hoắt như tai mèo. Thân màu nâu sẫm vằn hạt dẻ tuyệt đẹp, cổ họng có dải yếm màu trắng đục nổi bật; không có mảng đốm trắng ở cánh và đuôi khi bay.
- Đực–cái
- Bìa rừng, trảng cỏ trống trải và thung lũng ven sông suối dưới 1200 m.
Tiếng kêu
Tiếng huýt vang dội không gian đêm tĩnh mịch: 'pi-whiii-oow' kèm tiếng 'chok' đanh gọn.
Phân loại
- Bộ
- Cú muỗiCaprimulgiformes7 loài
- Họ
- Cú muỗiCaprimulgidae5 loài
- Chi
- Lyncornis
- Loài
- Cú muỗi màoLyncornis macrotis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ; thường bay lượn trên tán rừng ven sông suối lúc hoàng hôn.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.