Cú lửa
Common Short-eared Owl
Asio flammeus
Ít quan ngại37–39 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Trú đông và di cư hiếm (Đông Bắc Bộ, Trung Trung Bộ). Dài 37–39 cm; sải cánh 98 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Tai giả rất ngắn ở giữa trán; mắt vàng rực nằm trong đĩa đen lớn; bay ban ngày chập chờn trên đồng cỏ rộng. Dài 37–39 cm; sải cánh 98 cm. Đĩa mặt tròn màu trắng nhạt với viền đen quanh mắt vàng rực; tai giả cực ngắn khó thấy; ngực có nhiều vệt sọc nâu dọc đậm nét.
- Đặc tính
- Trú đông và di cư hiếm (Đông Bắc Bộ, Trung Trung Bộ). Hoạt động kiếm ăn cả ban ngày, bay chập chờn sát mặt đất như chim diều.
Tiếng kêu
Thường im lặng khi đi trú đông; tiếng gắt nhẹ 'kee-aw'.
Phân loại
- Bộ
- CúStrigiformes18 loài
- Họ
- Cú mèo / Dù dìStrigidae15 loài
- Chi
- Asio
- Loài
- Cú lửaAsio flammeus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnPhụ lục IIBuôn bán phải có giấy phép, bị kiểm soát
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Trung Bộ
Vùng đồng cỏ ven bãi bồi sông Hồng và duyên hải miền Trung.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.