Cu cu
Common Cuckoo
Cuculus canorus
Ít quan ngại32–33 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài sinh sản mùa hè khá phổ biến (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ), di cư qua cảnh ở Trung & Nam Trung Bộ. Chiều dài 32–33 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 32–33 cm; đực đầu ngực xám tro thuần, thân dưới trắng vằn đen hẹp mịn, thân trên xám đen, mép cánh trắng đốm. Chim đực có đầu, họng và ngực trên màu xám tro thuần nhất; thân dưới màu trắng có các vạch đen hẹp đều đặn; thân trên màu xám đen. Chim cái tương tự chim đực nhưng ngực có ánh hung vàng nhẹ; cũng có dạng màu hung đỏ vằn đen toàn thân. Chim non có đốm trắng ở sau gáy và thân trên vằn trắng mảnh. cúc-cu' (nốt đầu cao hơn nốt sau).
- Sinh sản & đặc tính
- Loài sinh sản mùa hè khá phổ biến (Tây Bắc & Đông Bắc Bộ), di cư qua cảnh ở Trung & Nam Trung Bộ. Chim non có đốm trắng ở sau gáy và thân trên vằn trắng mảnh.
Tiếng kêu
Tiếng kêu 2 nốt trầm ấm vang xa kinh điển 'cúc-cu... cúc-cu' lặp đi lặp lại.
Phân loại
- Bộ
- Cu cuCuculiformes20 loài
- Họ
- Cu cu / Phướn / Bìm bịpCuculidae20 loài
- Chi
- Cuculus5 loài
- Loài
- Cu cuCuculus canorus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Rừng thường xanh, đồi cây bụi và vùng đất nông nghiệp lên đến 2.200 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.



