Cò ruồi
Cattle Egret
Bubulcus ibis
Chưa đánh giá46–56 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons và iNaturalist
Tổng quan
Loài định cư khá phổ biến (Nam Bộ), trú đông phổ biến (toàn quốc). Chiều dài 46–56 cm, sải cánh 88–96 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 46–56 cm; nhỏ cổ ngắn; mùa sinh sản đầu cổ ngực màu vàng cam rực rỡ; mùa đông trắng toát mỏ vàng chân đen. Chiều dài 46–56 cm, sải cánh 88–96 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Cò nhỏ cổ ngắn mập. Mùa sinh sản toàn bộ đầu, cổ, ngực và lưng phủ lông màu cam vàng/hung vàng rực rỡ; mỏ và chân chuyển sang màu đỏ cam. Ngoài mùa sinh sản toàn thân màu trắng tinh khôi, mỏ màu vàng tươi, chân màu đen.
Tiếng kêu
Tiếng kêu khàn đục ngắn 'rick-rack' khi bay hoặc lúc tranh giành mồi.
Phân loại
- Bộ
- Bồ nôngPelecaniformes29 loài
- Họ
- Diệc / Cò / VạcArdeidae21 loài
- Chi
- Bubulcus
- Loài
- Cò ruồiBubulcus ibis
Số loài đếm trong danh mục 1000+ loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnChưa đánh giá
Chưa được IUCN đánh giá.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
- Nam Bộ
Đồng cỏ, bờ ruộng lúa, bãi chăn thả gia súc khắp cả nước.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.