Cổ rắn, Điêng điểng
Oriental Darter
Anhinga melanogaster
Ít quan ngại85–97 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư phổ biến cục bộ (Nam Bộ), tình trạng không chắc chắn ở miền Bắc và Trung. Chiều dài 85–97 cm, sải cánh 114–128 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 85–97 cm; cổ dài ngoằn ngoèo như rắn, mỏ nhọn như mũi giáo đâm cá, sọc trắng dọc cổ, vai và cánh vằn sọc trắng bạc rực rỡ. Chiều dài 85–97 cm, sải cánh 114–128 cm. Khi bơi thân chìm dưới nước chỉ nhô đầu và cổ ngoằn ngoèo như con rắn.
- Đặc điểm nhận dạng
- Cổ cực kỳ dài và mảnh uốn cong hình chữ S, mỏ dài thẳng nhọn hoắt như mũi dao găm màu vàng. Chim đực có đầu và cổ màu nâu hạt dẻ với sọc trắng dài chạy từ mắt dọc hai bên cổ; thân và đuôi dài màu đen tuyền; vai và cánh phủ đầy các lông dài màu trắng bạc óng ánh như ngọc.
- Đực–cái
- Chim đực có đầu và cổ màu nâu hạt dẻ với sọc trắng dài chạy từ mắt dọc hai bên cổ; thân và đuôi dài màu đen tuyền; vai và cánh phủ đầy các lông dài màu trắng bạc óng ánh như ngọc. Chim cái và chim non có đầu và cổ màu nâu hung nhạt.
- Sinh sản & đặc tính
- Chim cái và chim non có đầu và cổ màu nâu hung nhạt. Khi bơi thân chìm dưới nước chỉ nhô đầu và cổ ngoằn ngoèo như con rắn.
Tiếng kêu
Thường hoàn toàn im lặng ngoài tự nhiên; tiếng kêu lách cách nhẹ khi ở tổ.
Ghi chú nhận dạng qua tiếng
Thường im lặng; phát ra tiếng lách cách và tiếng rít khàn tại tổ.
Phân loại
- Bộ
- Chim điên / CốcSuliformes9 loài
- Họ
- Cổ rắnAnhingidae
- Chi
- Anhinga
- Loài
- Cổ rắn, Điêng điểngAnhinga melanogaster
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Nam Bộ
Hồ nước ngọt lớn, đầm lầy và sông suối rừng tràm Nam Bộ (Tràm Chim, Cát Tiên). Gần bị đe dọa.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.