Bỏ qua, tới nội dung chính
Chimkhoahoc
Về tác giả
Danh mục

Choi choi Mông Cổ

Lesser Sand-plover / Siberian Sand-plover

Anarhynchus atrifrons

Chưa đánh giá18–21 cm

Nguồn ảnh: Wikimedia Commons

Tổng quan

Loài di cư qua cảnh và trú đông phổ biến (toàn vùng ven biển). Chiều dài 18–21 cm, sải cánh 45–58 cm.

Đặc điểm

Nhận dạng
Dài 18–21 cm; mỏ ngắn mập; mùa hè dải ngực đỏ hung rực rỡ mặt nạ đen; mùa đông nâu xám cát mảng ngực đứt đoạn, chân xám chì. Chiều dài 18–21 cm, sải cánh 45–58 cm.
Đặc điểm nhận dạng
Choi choi cỡ trung bình mỏ ngắn mập. Mùa sinh sản có mặt nạ đen bao quanh mắt và trán; đỉnh đầu, gáy và dải ngực rộng màu đỏ hung hạt dẻ rực rỡ; họng trắng tinh. Mùa đông thân trên màu nâu xám cát, hai bên ngực có mảng nâu xám, thân dưới trắng; mỏ ngắn màu đen, chân màu xám chì hoặc xám xanh.
Sinh sản & đặc tính
Mùa sinh sản có mặt nạ đen bao quanh mắt và trán; đỉnh đầu, gáy và dải ngực rộng màu đỏ hung hạt dẻ rực rỡ; họng trắng tinh. Loài di cư qua cảnh và trú đông phổ biến (toàn vùng ven biển).

Tiếng kêu

Tiếng rung khô khốc ngắn 'trrr... trrr' hoặc tiếng kêu đanh 'drrrit'.

Phân loại

Bộ
Chưa có dữ liệu
Họ
Chưa có dữ liệu
Chi
Anarhynchus6 loài
Loài
Choi choi Mông CổAnarhynchus atrifrons

Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.

Tình trạng bảo tồn

Thế giới — IUCN Red List

Tra cứu nguồn

Chưa đánh giá

Chưa được IUCN đánh giá.

Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng

Buôn bán quốc tế — CITES

Tra cứu nguồn

Chưa có dữ liệu CITES cho loài này

Phân bố

Vùng cư trú được ghi nhận

  • Tây Bắc
  • Đông Bắc
  • Trung Bộ
  • Nam Bộ

Bãi triều bãi cát cửa sông, đầm muối ven biển trên toàn quốc mùa đông.

Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.

Khám phá thêm

Liên kết