Choắt mỏ cong hông nâu
Far Eastern Curlew
Numenius madagascariensis
Nguy cấp53–66 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài di cư qua cảnh và trú đông hiếm gặp (Đông Bắc Bộ, Trung Trung Bộ, Nam Bộ). Chiều dài 53–66 cm, sải cánh 97–110 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 53–66 cm; mỏ dài kỷ lục cong lưỡi liềm; toàn thân màu nâu hung sọc đen, hông và dưới cánh màu nâu sẫm không có màu trắng. Chiều dài 53–66 cm, sải cánh 97–110 cm.
- Đặc điểm nhận dạng
- Loài chim lội nước có mỏ dài nhất thế giới. Mỏ khổng lồ cong vút xuống dưới. Toàn bộ thân trên và thân dưới đều có màu nâu hung ấm áp phủ đầy sọc đen dày đặc; đặc điểm phân biệt cốt lõi: hông, lưng dưới và toàn bộ mặt dưới cánh đều có màu nâu xám vằn đốm đậm (hoàn toàn không có màu trắng tinh như Choắt mỏ cong lớn).
- Đặc tính
- Loài di cư qua cảnh và trú đông hiếm gặp (Đông Bắc Bộ, Trung Trung Bộ, Nam Bộ).
Tiếng kêu
Tiếng huýt buồn bã ngân dài 'cuu-ree... cuu-ree' vang xa trên bãi triều.
Phân loại
- Bộ
- Dẽ / Mòng bểCharadriiformes90 loài
- Họ
- Choắt / RẽScolopacidae37 loài
- Chi
- Numenius3 loài
- Loài
- Choắt mỏ cong hông nâuNumenius madagascariensis
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnNguy cấp
Nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên rất cao.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Nam Bộ
Bãi triều cửa sông ven biển miền Bắc và miền Nam vào mùa đông. Nguy cấp toàn cầu.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Numenius — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.

