Choàng choạc xám Himalaya
Western Grey Treepie
Dendrocitta formosae himalayana
Ít quan ngại36–40 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Định cư không phổ biến ở W & Đông Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ. Rừng đồi núi có nhiều cây gỗ lớn rải rác.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 36–40 cm; mặt đen, gáy xám tro; lưng nâu xám, hông trắng muốt; đuôi dài màu xám mút đen; cánh đen có đốm trắng.
- Đặc điểm nhận dạng
- Mặt và họng màu đen; đỉnh đầu và gáy màu xám tro nhạt; lưng màu nâu xám; hông màu trắng tinh tương phản; cánh đen có đốm trắng ở gốc lông bay sơ cấp; đuôi dài màu xám bạc với mút đen; bụng màu hung đỏ nhạt.
- Đặc tính
- Thường đi theo đàn lớn cùng các loài khướu.
Tiếng kêu
Tiếng kim loại lảnh lót đanh vang 'kok-kli-kli-kli' và chuỗi tiếng sủa khàn.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Quạ / Giẻ cùiCorvidae19 loài
- Chi
- Dendrocitta4 loài
- Loài
- Choàng choạc xám HimalayaDendrocitta formosae himalayana
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Rừng thường xanh trên núi cao (Tây Bắc, Đông Bắc, Bắc Trung Bộ).
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Dendrocitta — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


