Chích chòe nước đốm / Chích chòe nước lưng đốm
Spotted Forktail
Enicurus maculatus
Ít quan ngại25–28 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Loài định cư không phổ biến (W & Đông Bắc Bộ, Nam Trung Bộ). Chiều dài 25–28 cm.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 25–28 cm. Trán trắng muốt; lưng và bả vai màu đen tuyền phủ đầy các đốm trắng tròn to lớn dày đặc; đuôi rất dài chẻ sâu vằn trắng đen, bụng trắng.
- Đặc điểm nhận dạng
- Chích chòe nước lớn đuôi dài chẻ sâu; đỉnh đầu và trán màu trắng muốt; toàn bộ lưng và bả vai màu đen tuyền phủ đầy các đốm tròn màu trắng muốt rất lớn và nổi bật; ngực đen, bụng trắng tinh; cánh đen có dải trắng rộng; đuôi dài vằn trắng đen.
Tiếng kêu
Tiếng huýt sáo thanh thoát ngân vang “tsueee”, tiếng gọi liên lạc đanh chói “cheek-chik-chik”.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Đớp ruồi / Oanh / Chích chòeMuscicapidae70 loài
- Chi
- Enicurus4 loài
- Loài
- Chích chòe nước đốm / Chích chòe nước lưng đốmEnicurus maculatus
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Định cư ở Tây & Đông Bắc Bộ, Nam Trung Bộ. Khe suối đá ẩm ướt và thác nước trên núi cao 900–2.600 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Enicurus — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.


