Chích bụi đầu hung
Chestnut-crowned Bush-warbler
Cettia major
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Hai phân loài, trong đó có một phân loài xuất hiện trong vùng. Một ghi nhận duy nhất ở tre nứa tại đỉnh Fansipan, tháng 4 năm 2012, ở độ cao 2950 m (Robson 2013b).
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Dài 13 cm, mỏ dài tối màu. Đỉnh đầu màu hạt dẻ đậm, sọc mày dài màu hung vàng nhạt, sọc mắt ngắn mờ; thân trên nâu ô-liu, thân dưới trắng với sườn nâu ô-liu. Kiếm ăn sát mặt đất. Chim trưởng thành có mỏ tối màu tương đối dài; thân trên màu nâu ô-liu phong phú với đỉnh đầu màu hạt dẻ phong phú, sọc mày dài màu hung vàng nhạt, sọc mắt sẫm màu mờ ngắn, và thân dưới màu trắng với các bên sườn màu nâu ô-liu.
- Đặc tính
- Một ghi nhận duy nhất ở tre nứa tại đỉnh Fansipan, tháng 4 năm 2012, ở độ cao 2950 m (Robson 2013b). Bí mật, nhút nhát và thói quen giống chuột; kiếm ăn ở tầng thấp hoặc trên mặt đất trong thảm thực vật rậm rạp.
Đỉnh đầu màu hạt dẻ và tiếng gọi đặc biệt giúp phân biệt với Chích Vành nam.
Tiếng kêu
Tiếng gọi sắc nhọn 'tsip', 'pseek' hoặc vo ve 'pseet'; bài hót gồm nốt huýt ngắn tiếp nối tràng rung 3–4 nốt 'i-wi-wi-win-wir'.
Bài hót là một tiếng huýt sáo dạo đầu ngắn theo sau là một tràng rung sắc nét, chói tai gồm 3–4 nốt, 'i-wi-wi-win-wir'...
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Chưa có dữ liệu
- Chi
- Cettia2 loài
- Loài
- Chích bụi đầu hungCettia major
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
Loài trú đông/lang thang hiếm, ghi nhận tại tre nứa núi cao Fansipan (2950 m, Tây Bắc).
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.
Khám phá thêm
Cùng chi Cettia — nhóm hay bị nhìn nhầm với nhau nhất.
