Chích Á Châu
Asian Stubtail
Urosphena squameiceps
Ít quan ngại9.5–10.5 cm
Nguồn ảnh: Wikimedia Commons
Tổng quan
Dài 9.5–10.5 cm. Ghi nhận từ tháng 9–tháng 5.
Đặc điểm
- Nhận dạng
- Cỡ nhỏ mập mạp (9.5–10.5 cm), đuôi cực ngắn, mỏ mảnh nhọn. Thân trên nâu hung sẫm, mày dài trắng hung, sọc mắt đen to bản, má có vảy mịn, thân dưới trắng viền sườn hung.
- Nhận dạng
- Nhỏ, mập mạp với đuôi rất ngắn; mỏ nhọn mảnh. Chim trưởng thành có thân trên màu nâu hung đậm với sọc mày dài màu trắng hung nhạt, sọc mắt đen nhánh rộng, lông bao tai màu nâu sẫm mịn vạch nhẹ tạo vảy, thân dưới màu trắng với sườn và lông bao dưới đuôi màu hung ấm hơn.
- Đặc tính
- Kiếm ăn trên mặt đất hoặc trong lớp thực bì rậm rạp; khó nắm bắt, hiếm khi bay ra chỗ thoáng.
Dễ nhầm với
Nhìn bề ngoài giống Chích Vành nam nhưng đuôi ngắn hơn nhiều là điểm đặc trưng.
Tiếng kêu
Tiếng gọi báo động 'sit', 'zik' hoặc 'chip-chip-chip' nhẹ; bài hót cao vút rền như ve kêu 'see-see-see-see...'.
Phân loại
- Bộ
- SẻPasseriformes483 loài
- Họ
- Chưa có dữ liệu
- Chi
- Urosphena
- Loài
- Chích Á ChâuUrosphena squameiceps
Số loài đếm trong danh mục 909 loài của trang này, không phải số loài trên thế giới.
Tình trạng bảo tồn
Thế giới — IUCN Red List
Tra cứu nguồnÍt quan ngại
Phân bố rộng và còn nhiều, chưa đáng lo.
Thang IUCN — từ ít quan ngại tới tuyệt chủng
Buôn bán quốc tế — CITES
Tra cứu nguồnChưa có dữ liệu CITES cho loài này
Phân bố
Vùng cư trú được ghi nhận
- Tây Bắc
- Đông Bắc
- Trung Bộ
Trú đông không phổ biến tại Tây Bắc, Đông Bắc, Trung Bộ; tầng dưới rừng thường xanh và tre nứa đến 2300 m.
Vùng màu thể hiện phạm vi khái quát, không phải ranh giới hành chính hay phân bố tuyệt đối.